AAA

Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát

Sản xuất | VNIndex

  • - Giá hiện tại: 15,10

    Tăng/giảm: 0,00 ( 0,00% )

  • - Điểm sức mạnh: 4,90
  • - Điểm Dòng tiền: 0,00
  • - Trung bình khối lượng 20 phiên (cổ phiếu): 2.061.352,50
  • - Khối lượng khớp lệnh so với MA20 (%): 138,46
  • - Giao dịch khối ngoại (cổ phiếu):
    • NNMua: 0

      NNBán:

  • - Số cổ phiếu niêm yết: 171.199.976
  • - Số lượng cổ phiếu đang lưu hành: 171.199.976
  • - Kỳ báo cáo: Quý: 2 - Năm: 2019
  • - PE pha loãng: 5,87
  • - EPS pha loãng 4 quý (VNĐ/CP): 2.571
  • - ROE (%): 14,13
  • - ROA (%): 5,91
  • - Biên lợi nhuận gộp: 7,22
  • - Tăng trưởng doanh thu quý gần nhất (%): 105,95
  • - Tiền và gửi ngân hàng/ tổng tài sản (%): 16,93
  • - Vay nợ tài chính/Tổng nguồn vốn (%): 46,24
2018 2017 2016 2015 2014
Kết quả kinh doanh
Tổng doanh thu thuần 1.614,55 2.143,77 4.069,61 8.011,57 910,63
      - Tăng trưởng doanh thu thuần so cùng kỳ năm trước (%) -24,69 -47,32 -49,20 779,78 -9,84
Biên lợi nhuận gộp (%) 11,76 14,32 13,52 8,40 21,71
Tổng lợi nhuận trước thuế 50,61 166,60 328,05 253,98 77,90
      - Lợi nhuận HĐKD 72,97 187,53 365,34 392,75 119,11
      - Lợi nhuận công ty liên doanh liên kết 3,38 1,75 0,00 0,00 0,00
      - Lợi nhuận tài chính -27,60 -23,73 -39,28 -147,07 -42,42
      - Lợi nhuận khác 1,86 1,04 1,99 8,30 1,21
Lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 40,02 141,99 223,34 180,26 65,47
      - Tăng trưởng LNST cổ đông công ty mẹ so với cùng kì năm trước (%) -71,82 -36,43 23,90 175,31 18,74
Hiệu quả tài sản sinh lợi (%) 6,01 8,01 9,62 8,40 17,65
Cơ cấu tài chính
Tổng tài sản 1.954,76 3.077,62 4.576,16 7.529,17 816,62
Tài sản ngắn hạn 1.071,56 1.361,65 2.142,72 3.989,37 294,68
      - Tiền + gửi Ngân hàng 470,06 406,68 559,58 1.414,76 32,92
      - Tồn kho 214,19 450,59 536,68 862,75 125,60
      - Phải thu ngắn hạn 363,51 455,57 961,38 1.612,79 110,43
Tài sản dài hạn 883,20 1.715,97 2.433,44 3.539,80 521,94
Tổng nợ 1.135,28 2.122,86 2.951,19 4.548,92 464,69
      - Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 438,77 800,79 1.417,69 2.492,41 263,75
      - Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 171,26 982,58 959,93 1.342,80 122,23
      - Nợ chiếm dụng 525,25 339,49 573,57 713,71 78,71
Vốn chủ sở hữu 819,49 954,75 1.624,97 2.980,25 350,36
      - Vốn góp 495,00 569,65 836,00 1.712,00 99,00
      - Thặng dư và các quỹ 198,12 212,38 257,08 603,03 124,54
      - LNST chưa phân phối 116,44 161,86 283,77 265,86 126,82
Qúy 2 - 2019 Qúy 1 - 2019 Qúy 4 - 2018 Qúy 3 - 2018 Qúy 2 - 2018
Kết quả kinh doanh
Tổng doanh thu thuần 2.186,51 2.208,92 2.612,34 2.430,03 1.061,67
      - Tăng trưởng doanh thu thuần so cùng kỳ năm trước (%) 105,95 54,96 101,27 4,83 98,23
Biên lợi nhuận gộp (%) 7,22 8,94 14,34 11,99 12,15
Tổng lợi nhuận trước thuế 57,41 64,22 272,74 161,12 80,30
      - Lợi nhuận HĐKD 88,53 108,08 275,62 202,61 96,57
      - Lợi nhuận công ty liên doanh liên kết 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
      - Lợi nhuận tài chính -33,85 -46,31 -10,10 -41,89 -16,60
      - Lợi nhuận khác 2,74 2,46 7,22 0,40 0,33
Lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 42,91 51,50 214,04 131,70 52,03
      - Tăng trưởng LNST cổ đông công ty mẹ so với cùng kì năm trước (%) -17,53 -21,12 334,70 259,70 34,53
Hiệu quả tài sản sinh lợi (%) 11,59 13,58 14,19 12,05 11,21
Cơ cấu tài chính
Tổng tài sản 6.685,45 7.529,17 7.982,07 8.351,31 3.777,61
Tài sản ngắn hạn 4.217,52 3.979,37 5.617,91 5.566,54 1.526,95
      - Tiền + gửi Ngân hàng 1.131,96 1.414,76 1.254,45 1.406,20 389,83
      - Tồn kho 1.632,01 862,75 1.524,05 1.126,77 528,82
      - Phải thu ngắn hạn 1.374,38 1.612,79 2.723,21 2.903,33 541,09
Tài sản dài hạn 2.467,93 3.549,80 2.364,16 2.784,77 2.250,65
Tổng nợ 3.758,33 4.548,92 4.857,80 5.129,09 2.554,98
      - Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.379,47 2.492,41 2.627,38 2.622,27 984,50
      - Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 711,58 1.342,80 1.320,45 1.569,34 1.072,48
      - Nợ chiếm dụng 667,28 713,71 909,97 937,48 498,01
Vốn chủ sở hữu 2.927,11 2.980,25 3.124,27 3.222,22 1.222,62
      - Vốn góp 1.712,00 1.712,00 1.712,00 1.712,00 592,50
      - Thặng dư và các quỹ 602,95 603,03 603,07 611,96 220,48
      - LNST chưa phân phối 191,82 265,86 481,20 573,46 213,28